Elysian Fields

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chốn Thiên Đàng: Trong thần thoại Hy Lạp, đây nơicủa những linh hồn được ban phước anh hùng sau khi chết, một thế giới đầy hạnh phúc thanh bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient Greek beliefs, heroes were sent to the Elysian Fields. (Trong niềm tin Hy Lạp cổ đại, các anh hùng được đưa đến chốn Thiên Đàng.)
    • The poet described the afterlife as a peaceful Elysian Fields. (Nhà thơ miêu tả thế giới bên kia như một chốn Thiên Đàng yên bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Elysian Fields": Thường được viết hoa khi dùng như một danh từ riêng để chỉ địa điểm cụ thể trong thần thoại.
    • Odysseus hoped to reach the Elysian Fields. (Odysseus hy vọng sẽ tới được chốn Thiên Đàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Elysium (Danh từ): Tên gọi khác của Elysian Fields; thiên đường, cõi cực lạc.
    • Elysium was a place of perfect happiness. (Elysium một nơi hạnh phúc hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Paradise: Thiên đường, cảnh giới cực lạc.
  • Heaven: Thiên đàng, thiên quốc.
Thành ngữ liên quan
  • An Elysian state: Một trạng thái hạnh phúc tột độ hoặc yên bình tuyệt đối, thường dùng trong văn chương.
    • After his success, he felt in an Elysian state. (Sau thành công, anh ấy cảm thấy nhưtrong một trạng thái cực lạc.)
Noun
  1. chốn Thiên Đàng

Từ đồng nghĩa